Ví dụ về Hàm VLOOKUP trong Excel: Cách Sử Dụng và Ví Dụ Chi Tiết

Tìm hiểu những ví dụ về hàm VLOOKUP trong Excel qua đó có thể để áp dụng vào công việc của bạn. Đọc ngay để trở thành chuyên gia Excel!

Excel là công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong công việc và kinh doanh. Để hiệu quả hơn trong việc sử dụng Excel, bạn cần phải nắm vững những hàm Excel cơ bản, trong đó có hàm VLOOKUP. Hàm này cho phép bạn tìm kiếm một giá trị trong bảng tính và trả về giá trị ở hàng hoặc cột khác trong bảng tính.

Tham khảo thêm: Tổng hợp các khóa học excel cơ bản cho người đi làm

Cú pháp hàm VLOOKUP

Hàm VLOOKUP có cú pháp như sau:

=VLOOKUP(lookup_value,table_array,col_index_num,range_lookup)

Trong đó:

Lookup_value: Giá trị cần tìm kiếm trong bảng tính.

Table_array: Phạm vi chứa dữ liệu cần tìm kiếm và kết quả trả về. Phạm vi này cần phải bao gồm cả giá trị tìm kiếm và kết quả trả về.

Col_index_num: Số thứ tự của cột trong phạm vi table_array mà bạn muốn lấy kết quả trả về. Ví dụ: Nếu bạn muốn lấy kết quả từ cột B, thì col_index_num = 2.

Range_lookup: Đây là đối số tùy chọn, quyết định cách thức tìm kiếm giá trị. Nếu bạn muốn tìm kiếm chính xác giá trị nhập vào, bạn cần đặt giá trị của đối số này là FALSE hoặc 0.

Một số ví dụ về hàm VLOOKUP

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng hàm VLOOKUP trong Excel:

1. Ví dụ về hàm VLOOKUP trong Excel: Tìm kiếm giá trị trong bảng tính

Giả sử bạn có bảng tính chứa thông tin về sản phẩm và giá của chúng như sau:

Để tìm giá của sản phẩm “Bánh mì”, bạn có thể sử dụng hàm VLOOKUP như sau:

=VLOOKUP(“Bánh mì”, A1:B6, 2, FALSE)

Trong đó:

“Bánh mì”: giá trị cần tìm kiếm
A1:B6: phạm vi dữ liệu chứa thông tin về sản phẩm và giá của chúng
FALSE: để tìm kiếm chính xác giá trị “Bánh mì” trong phạm vi A1:B6

2. Ví dụ về hàm VLOOKUP trong Excel: Kết hợp với hàm IF

Giả sử bạn có bảng tính chứa thông tin về sản phẩm, giá của chúng và số lượng sản phẩm đã bán được như sau:

Bạn muốn tính tổng doanh thu bán hàng của một sản phẩm cụ thể. Nếu sản phẩm đó chưa bán được bất kỳ sản phẩm nào, bạn muốn hiển thị thông báo “Không có doanh thu”. Để làm được điều này, bạn có thể sử dụng hàm VLOOKUP kết hợp với hàm IF như sau:

=IF(VLOOKUP(“Bánh mì”, A1:C6, 3, FALSE)=0, “Không có doanh thu”, VLOOKUP(“Bánh mì”, A1:C6, 3, FALSE)*VLOOKUP(“Bánh mì”, A1:C6, 2, FALSE))

Trong đó:

“Bánh mì”: giá trị cần tìm kiếm
A1:C6: phạm vi dữ liệu chứa thông tin về sản phẩm, giá của chúng và số lượng sản phẩm đã bán được
3: chỉ số cột chứa thông tin về số lượng sản phẩm đã bán được
2: chỉ số cột chứa thông tin về giá của sản phẩm

Nếu số lượng sản phẩm đã bán được của “Bánh mì” là 0, hàm IF sẽ hiển thị thông báo “Không có doanh thu”. Nếu không, hàm IF sẽ tính tổng doanh thu bán hàng bằng cách nhân số lượng sản phẩm đã bán được với giá của sản phẩm.

Cách sử dụng hàm VLOOKUP để tránh lỗi

Trong quá trình sử dụng hàm VLOOKUP, có một số lỗi thường gặp phải như lỗi “#N/A” hoặc lỗi sai kết quả. Để tránh những lỗi này, bạn nên tuân thủ một số nguyên tắc sau:

Sắp xếp phạm vi dữ liệu theo thứ tự tăng dần.

Chắc chắn rằng giá trị cần tìm kiếm là duy nhất.

Sử dụng chính xác định dạng của giá trị cần tìm kiếm và giá trị kết quả.

Sử dụng chính xác các tham số của hàm VLOOKUP.

Nếu bạn tuân thủ những nguyên tắc này, bạn sẽ tránh được các lỗi khi sử dụng hàm VLOOKUP.

Lưu ý khi sử dụng hàm VLOOKUP trong Excel

Hàm VLOOKUP chỉ hoạt động với các phạm vi dữ liệu đã được sắp xếp theo thứ tự tăng dần.

Phạm vi table_array cần phải được sắp xếp theo thứ tự tăng dần của giá trị tìm kiếm. Nếu không, hàm VLOOKUP sẽ không trả về kết quả đúng.

Đối số range_lookup nên được đặt là FALSE hoặc 0 để đảm bảo tìm kiếm chính xác giá trị nhập vào.

Nếu giá trị tìm kiếm không có trong phạm vi table_array, hàm VLOOKUP sẽ trả về giá trị lỗi #N/A.

Nếu col_index_num là số âm, hàm VLOOKUP sẽ trả về giá trị lỗi #VALUE!.

Khi sử dụng hàm VLOOKUP, nên sử dụng kiểu dữ liệu chính xác cho giá trị cần tìm kiếm, để tránh sai sót do sai kiểu dữ liệu.

Kết luận

Với hàm VLOOKUP trong Excel, bạn có thể tìm kiếm và trả về giá trị trong bảng tính một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nếu bạn là một người làm việc với Excel thường xuyên, hàm VLOOKUP là một công cụ vô cùng hữu ích để giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc của mình.

Trọn bộ khóa học Excel online chất lượng từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho mọi đối tượng từ văn phòng đến sinh viên, học phí thấp và được sở hữu trọn đời. Bạn sẽ được tiếp cận với những bài học chi tiết và dễ hiểu, bao gồm tài liệu và bài tập thực hành giúp bạn trau dồi kiến thức và kỹ năng sử dụng Excel.

Có nên đăng ký học Excel online? Học ở đâu là tốt?

FAQs:

Hỏi: Làm thế nào để sắp xếp phạm vi dữ liệu theo thứ tự tăng dần để sử dụng hàm VLOOKUP?
Trả lời: Bạn có thể sử dụng chức năng “Sắp xếp” của Excel để sắp xếp phạm vi dữ liệu theo thứ tự tăng dần.

Hỏi: Tại sao hàm VLOOKUP chỉ hoạt động với các phạm vi dữ liệu đã được sắp xếp theo thứ tự tăng dần?
Trả lời: Điều này là do cách thức hoạt động của hàm VLOOKUP. Khi tìm kiếm giá trị trong phạm vi dữ liệu, hàm VLOOKUP sẽ so sánh giá trị cần tìm với các giá trị trong phạm vi từ trên xuống dưới cho đến khi tìm được giá trị cần tìm. Nếu phạm vi dữ liệu không được sắp xếp theo thứ tự tăng dần, kết quả tìm kiếm sẽ không chính xác.

Hỏi: Tại sao hàm VLOOKUP trả về giá trị lỗi “#N/A” khi không tìm thấy giá trị cần tìm kiếm?
Trả lời: Điều này xảy ra vì hàm VLOOKUP không thể tìm thấy giá trị cần tìm kiếm trong phạm vi dữ liệu đã cho. Trả về giá trị lỗi “#N/A” giúp cho người dùng biết được rằng giá trị cần tìm kiếm không tồn tại trong bảng tính.

Hỏi: Tôi có thể sử dụng hàm VLOOKUP để tìm kiếm giá trị trong nhiều phạm vi dữ liệu khác nhau không?
Trả lời: Có, bạn có thể sử dụng hàm VLOOKUP để tìm kiếm giá trị trong nhiều phạm vi dữ liệu khác nhau bằng cách sử dụng hàm IF hoặc hàm INDEX.

Hỏi: Tôi có thể sử dụng hàm VLOOKUP để tìm kiếm giá trị theo nhiều tiêu chí khác nhau không?
Trả lời: Không, hàm VLOOKUP chỉ cho phép tìm kiếm giá trị theo một tiêu chí duy nhất. Nếu bạn muốn tìm kiếm giá trị theo nhiều tiêu chí khác nhau, bạn nên sử dụng các công cụ khác như PivotTable hoặc Power Query.

guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận