Cách sử dụng hàm VLOOKUP và HLOOKUP tìm kiếm dữ liệu hiệu quả?

Học cách sử dụng hàm VLOOKUP và HLOOKUP để tìm kiếm dữ liệu hiệu quả trong Excel. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng hai hàm này, cách tối ưu hóa công việc và giảm thiểu lỗi.

Trong các hàm Excel, hàm VLOOKUP và HLOOKUP là hai công cụ quan trọng để tìm kiếm dữ liệu. Những hàm này giúp người dùng có thể nhanh chóng và chính xác tìm kiếm các giá trị trong bảng dữ liệu lớn mà không cần phải duyệt qua từng dòng hoặc cột. Tuy nhiên, cách sử dụng hàm VLOOKUP và HLOOKUP không phải ai cũng biết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng hàm VLOOKUP và HLOOKUP để tìm kiếm dữ liệu hiệu quả.

Tham khảo thêm: Tổng hợp các khóa học excel cơ bản cho người đi làm

Cách sử dụng hàm VLOOKUP và HLOOKUP trong Excel

Hàm VLOOKUP

Hàm VLOOKUP cho phép bạn tìm kiếm giá trị trong một cột và trả về giá trị ở cột khác trong bảng tính. Đây là công cụ hữu ích để tìm kiếm và truy cập các giá trị trong bảng tính của bạn.

Cách sử dụng hàm VLOOKUP

Bước 1: Nhập hàm VLOOKUP vào ô mà bạn muốn hiển thị giá trị tìm kiếm.
Bước 2: Điền giá trị cần tìm vào ô đầu tiên trong hàm VLOOKUP.
Bước 3: Chọn phạm vi tìm kiếm giá trị.
Bước 4: Chọn cột chứa giá trị trả về.
Bước 5: Chọn loại phù hợp với bạn để trả về giá trị tìm kiếm.

Hàm HLOOKUP

Hàm HLOOKUP cũng cho phép bạn tìm kiếm giá trị, nhưng thay vì tìm kiếm giá trị trong cột, nó sẽ tìm kiếm giá trị trong hàng và trả về giá trị từ cột khác.

Cách sử dụng hàm HLOOKUP

Bước 1: Nhập hàm HLOOKUP vào ô mà bạn muốn hiển thị giá trị tìm kiếm.
Bước 2: Điền giá trị cần tìm vào ô đầu tiên trong hàm HLOOKUP.
Bước 3: Chọn phạm vi tìm kiếm giá trị.
Bước 4: Chọn hàng chứa giá trị trả về.
Bước 5: Chọn loại phù hợp với bạn để trả về giá trị tìm kiếm.

Các ví dụ cụ thể về cách sử dụng hàm VLOOKUP và HLOOKUP

Các ví dụ cụ thể dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng hàm VLOOKUP và HLOOKUP trong Excel.

Ví dụ 1: Sử dụng hàm VLOOKUP để tìm kiếm giá trị trong bảng tính

Bước 1: Nhập hàm VLOOKUP vào ô A2.
Bước 2: Điền giá trị cần tìm vào ô B2.
Bước 3: Chọn phạm vi tìm kiếm giá trị từ A5 đến B8.
Bước 4: Chọn cột B để trả về giá trị.
Bước 5: Chọn loại phù hợp với bạn để trả về giá trị tìm kiếm.

Ví dụ 2: Sử dụng hàm HLOOKUP để tìm kiếm giá trị trong bảng tính

Bước 1: Nhập hàm HLOOKUP vào ô A2.
Bước 2: Điền giá trị cần tìm vào ô B1.
Bước 3: Chọn phạm vi tìm kiếm giá trị từ A4 đến D4.
Bước 4: Chọn hàng 4 để trả về giá trị.
Bước 5: Chọn loại phù hợp với bạn để trả về giá trị tìm kiếm.

Khi sử dụng hàm VLOOKUP và HLOOKUP, bạn cần lưu ý các điểm sau:

Các giá trị cần tìm kiếm phải được sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
Giá trị trả về phải nằm trong cùng một hàng hoặc cột với giá trị tìm kiếm.
Nếu giá trị tìm kiếm không có trong phạm vi, hàm sẽ trả về giá trị lỗi #N/A.

Cách tạo danh mục thả xuống với hàm VLOOKUP

Hàm VLOOKUP cũng có thể được sử dụng để tạo danh mục thả xuống. Điều này sẽ giúp bạn tạo ra một danh sách các giá trị để chọn từ một danh mục được tạo ra trước đó.

Cách tạo danh mục thả xuống với hàm VLOOKUP

Bước 1: Tạo danh sách giá trị trong bảng tính.
Bước 2: Chọn các giá trị trong danh sách và chọn Data > Validation > Data Validation.
Bước 3: Trong hộp thoại Data Validation, chọn List trong mục Allow.
Bước 4: Nhập phạm vi các giá trị trong danh sách vào ô Source. Ví dụ: =$A$2:$A$10.
Bước 5: Nhập hàm VLOOKUP để trả về giá trị tương ứng với giá trị được chọn trong danh sách. Ví dụ: =VLOOKUP(B2,A2:B10,2,FALSE).

Sau đó, danh mục thả xuống của bạn đã được tạo thành công.

Cách sử dụng hàm HLOOKUP trong một bảng tính Excel

Hàm HLOOKUP được sử dụng để tìm kiếm giá trị trong hàng đầu tiên của bảng tính và trả về giá trị ở hàng được chỉ định. Hàm này thường được sử dụng để truy xuất các giá trị trong một bảng tính có tổ chức dưới dạng bảng.

Cách sử dụng hàm HLOOKUP

Bước 1: Nhập giá trị cần tìm vào ô A1.
Bước 2: Chọn phạm vi tìm kiếm giá trị.
Bước 3: Nhập số hàng mà bạn muốn trả về giá trị trong ô cuối cùng của hàm.
Bước 4: Chọn loại phù hợp với bạn để trả về giá trị tìm kiếm.

Ví dụ:

Bước 1: Nhập giá trị cần tìm vào ô A1.
Bước 2: Chọn phạm vi tìm kiếm giá trị từ A2 đến C5.
Bước 3: Nhập số hàng mà bạn muốn trả về giá trị vào ô cuối cùng của hàm. Ví dụ: 3.
Bước 4: Chọn loại phù hợp với bạn để trả về giá trị tìm kiếm. Ví dụ: FALSE.
Sau đó, hàm HLOOKUP sẽ trả về giá trị cần tìm trong hàng được chỉ định.

Trọn bộ khóa học Excel online chất lượng từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho mọi đối tượng từ văn phòng đến sinh viên, học phí thấp và được sở hữu trọn đời. Bạn sẽ được tiếp cận với những bài học chi tiết và dễ hiểu, bao gồm tài liệu và bài tập thực hành giúp bạn trau dồi kiến thức và kỹ năng sử dụng Excel.

Có nên đăng ký học Excel online? Học ở đâu là tốt?

FAQs:

Hỏi: Tại sao tôi không thể tìm kiếm được giá trị bằng hàm VLOOKUP?
Trả lời: Bạn cần đảm bảo rằng các giá trị trong phạm vi tìm kiếm được sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần và giá trị trả về phải nằm trong cùng một hàng hoặc cột với giá trị tìm kiếm.
Hàm HLOOKUP có thể được sử dụng như thế nào để truy xuất dữ liệu trong một bảng tính?

Hỏi: Hàm HLOOKUP được sử dụng để truy xuất dữ liệu trong một bảng tính có tổ chức dưới dạng bảng. Trả lời: Bạn chỉ cần chọn giá trị cần tìm trong hàng đầu tiên của bảng, sau đó chỉ định số hàng mà bạn muốn trả về giá trị và loại phù hợp để trả về giá trị tìm kiếm.

Hỏi: Tôi có thể sử dụng các hàm VLOOKUP và HLOOKUP để truy xuất dữ liệu trong cùng một bảng tính không?
Trả lời: Có, bạn có thể sử dụng cả hai hàm để truy xuất dữ liệu trong cùng một bảng tính. Với hàm VLOOKUP, bạn có thể truy xuất dữ liệu theo chiều dọc, trong khi với hàm HLOOKUP, bạn có thể truy xuất dữ liệu theo chiều ngang.

Hỏi: Tôi có thể sử dụng các hàm VLOOKUP và HLOOKUP để truy xuất dữ liệu từ các bảng tính khác nhau không?
Trả lời: Có, bạn có thể sử dụng cả hai hàm để truy xuất dữ liệu từ các bảng tính khác nhau. Bạn chỉ cần chỉ định đường dẫn đầy đủ đến bảng tính và phạm vi tìm kiếm giá trị.

Hỏi: Tôi có thể sử dụng các hàm VLOOKUP và HLOOKUP trên các phiên bản Excel cũ hơn không?
Trả lời: Có, các hàm VLOOKUP và HLOOKUP đã có sẵn trên các phiên bản Excel cũ hơn. Tuy nhiên, có thể có một số khác biệt về cú pháp hoặc tính năng trong các phiên bản khác nhau của Excel.

guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận